Kiểu giấy phép
Quỹ
Các phương tiện quỹ, quản lý và quản trị. So sánh trên 4 chế độ. Số liệu là tối thiểu theo quy định của mỗi cơ quan quản lý; nhu cầu vốn thực tế thường cao hơn.
| Quản lý | Giấy phép | Vốn tối thiểu | Thời gian | Rủi ro |
|---|---|---|---|---|
| Bahamas Americas & Caribbean | Giấy phép quỹ đầu tư hoặc đăng ký (quỹ chuyên nghiệp, tiêu chuẩn, SMART và tự quản lý) và giấy phép quản trị quỹ Ủy ban Chứng khoán Bahamas | Not published | Không công bố | Mặc định |
| Bermuda Mỹ & Ca-ri-bê | Quỹ được ủy quyền (cơ quan, quản lý, thẩm quyền cụ thể, tiêu chuẩn) hoặc quỹ đăng ký (Professional Class A, Professional Class B, Professional Closed, private, overseas) Bermuda Monetary Authority | Not published | Không công bố | Mặc định |
| Quần đảo Virgin thuộc Anh Mỹ & Ca-ri-bê | Quỹ tương hỗ (tư nhân, chuyên nghiệp, công cộng), quỹ đầu tư tư nhân, ấp trứng và các quỹ được phê duyệt Ủy ban Dịch vụ tài chính | Not published | Không công bố | Rủi ro cao |
| Quần đảo Cayman Mỹ & Ca-ri-bê | Quỹ tương hỗ được điều chỉnh (quỹ đầu tư có giấy phép, quản lý, đăng ký, chủ sở hữu hoặc hạn chế) và quỹ tư nhân đăng ký Cơ quan tiền tệ Quần đảo Cayman | Not published | Không công bố | Mặc định |
Nguồn được liệt kê trên mỗi trang pháp lý Chỉ là thông tin, không phải lời khuyên pháp lý.